Dịch

contaminación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontaminaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễmdanh từpollution; contamination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contaminaciónDạng gốc (base form)
  2. contaminacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

contaminación cruzadaLây nhiễm chéo
contaminación lumínicaÔ nhiễm ánh sáng
niveles de contaminaciónMức độ ô nhiễm
contaminación acústicaChưa có nghĩa
contaminación ambientalChưa có nghĩa
contaminación del aguaChưa có nghĩa
contaminación del aireChưa có nghĩa
nivel de contaminaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự ô nhiễm

Họ từ (word family)

cùng gốc contaminación
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hồ này mang tiếng xấu vì bị ô nhiễm.
  • .Không thể thở nổi với mức độ ô nhiễm thế này.
  • .Ô nhiễm là một vấn đề ngày càng tăng.

AI