contaminación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontaminaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễmdanh từpollution; contamination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contaminaciónDạng gốc (base form)
- contaminacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contaminación cruzada | Lây nhiễm chéo | |
| contaminación lumínica | Ô nhiễm ánh sáng | |
| niveles de contaminación | Mức độ ô nhiễm | |
| contaminación acústica | Chưa có nghĩa | |
| contaminación ambiental | Chưa có nghĩa | |
| contaminación del agua | Chưa có nghĩa | |
| contaminación del aire | Chưa có nghĩa | |
| nivel de contaminación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ô nhiễm
Họ từ (word family)
cùng gốc contaminaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hồ này mang tiếng xấu vì bị ô nhiễm.
- .Không thể thở nổi với mức độ ô nhiễm thế này.
- .Ô nhiễm là một vấn đề ngày càng tăng.