Dịch

constituir

B2động từ (verb)
/konstiˈtwiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tạo thành, cấu thành, thiết lậpđộng từto constitute

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể constituirDanh động từ constituyendoPhân từ constituido
Presente
yoconstituyo
túconstituyes
él/ella/Ud.constituye
nosotrosconstituimos
vosotrosconstituís
ellos/Uds.constituyen

Cụm từ (phrase)

constituir la baseTạo thành nền tảng
constituir un problemaLà một vấn đề
constituir una amenazaTạo thành mối đe dọa
constituir una entidadThành lập một tổ chức
la unión constituye la fuerzaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cá mòi tạo thành một đàn lớn.
  • ¿ ?Cơ thể người được cấu thành từ bao nhiêu nước?
  • .Những thứ này tạo thành một bữa ăn cân bằng.

AI