Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konˈxuɾa/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với conjuración
danh từ
synonym of conjuración
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjura
Dạng gốc
(base form)
conjura
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conjura
conjura
r
Triệu hồi, triệu hồi (ma)
động từ
C2
conjura
ble
Có thể triệu hồi được
tính từ
conjura
ción
Âm mưu
danh từ
conjura
dor
Người phù thủy
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với conjuración
1
Đồng nghĩa với conjuración
1
Đồng nghĩa với conjuración