Dịch

conjurable

tính từ (adjective)
/konxuˈɾable/

Nghĩa chính

  1. Có thể triệu hồi đượctính từconjurable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjurableDạng gốc (base form)
  2. conjurablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI