Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjurable
tính từ
(adjective)
/konxuˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể triệu hồi được
tính từ
conjurable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjurable
Dạng gốc
(base form)
conjurable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conjurable
Có thể được gợi lên
AI
1
Có thể triệu hồi được
1
Có thể triệu hồi được
1
Có thể triệu hồi được