Dịch

conjunción

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konxunˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên từdanh từconjunction
  2. Sự kết hợp, sự giao hộidanh từcombination; conjunction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjunciónDạng gốc (base form)
  2. conjuncionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conjunción coordinanteLiên từ phối hợp
conjunción subordinanteLiên từ phụ thuộc

Ví dụ

  • .Các liên từ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu.
  • , .Theo ý kiến của tôi, thiếu một liên từ.
  • , , .Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, người sử dụng trạng từ, giới từ và liên từ một cách thành thạo có thể viết văn bản tốt.

AI