conjunción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konxunˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Liên từdanh từconjunction
- Sự kết hợp, sự giao hộidanh từcombination; conjunction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjunciónDạng gốc (base form)
- conjuncionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conjunción coordinante | Liên từ phối hợp | |
| conjunción subordinante | Liên từ phụ thuộc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các liên từ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu.
- , .Theo ý kiến của tôi, thiếu một liên từ.
- , , .Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, người sử dụng trạng từ, giới từ và liên từ một cách thành thạo có thể viết văn bản tốt.