Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
congresional
tính từ
(adjective)
/konɡɾesjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Quốc hội
tính từ
congressional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congresional
Dạng gốc
(base form)
congresional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
La
Casa
Blanca
ha
objetado
una
sección
clave
de
la
medida
que
haría
obligatoria
una
revisión
congresional
si
Trump
intenta
suspender
las
sanciones
a
Moscú
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人大
rén dà
Quốc hội, đại hội đại biểu nhân dân
议会
yì huì
Nghị viện, quốc hội
国会
Guó huì
Quốc hội, nghị viện
Tiếng Anh
congressional
Thuộc hội nghị
Congressional
Thuộc Quốc hội Hoa Kỳ
AI
1
Quốc hội
1
Quốc hội
1
Quốc hội