congelado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/konxeˈlado/
Nghĩa chính
- Đông lạnh, đóng băngtính từfrozen
- Đồ đông lạnh, thực phẩm đông lạnhdanh từA product that is frozen and stored in refrigerators.
- Quá khứ phân từ của congelarđộng từpast participle of congelar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congeladoDạng gốc (base form)
- congeladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- congeladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- congeladaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- stuckTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc congeladoVí dụ
- . .Cầm ván trượt của bạn. Hồ đang đông lạnh.
- , .Dù sao, hãy mang theo một vài con tôm hùm đông lạnh.
- .Nước trong hồ đã đóng băng hoàn toàn.