Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concreción
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konkɾeˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự kết tụ
danh từ
concretion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concreción
Dạng gốc
(base form)
concreci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concretion
Quá trình tập hợp hoặc kết hợp thành một khối
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
concretar
concreto
AI
1
Sự kết tụ
1
Sự kết tụ
1
Sự kết tụ