concesionario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konθesjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Được nhượng quyền, được cấp phéptính từdealing
- Đại lý, nhà phân phốidanh từdealership
- Người được nhượng quyền, chủ đại lýdanh từdealer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concesionarioDạng gốc (base form)
- concesionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- concesionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concesionariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã đến đại lý của hãng để xem xe.
- .Chúng tôi đã đến đại lý để nhận xe.
- ¿ ?Có bán xe nhập khẩu ở đại lý này không?