Dịch

conceptual

C1tính từ (adjective)
/konθebˈtwal/

Nghĩa chính

  1. Khái niệmtính từconceptual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conceptualDạng gốc (base form)
  2. conceptualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

error conceptualLỗi khái niệm
marco conceptualKhung khái niệm
modelo conceptualMô hình khái niệm
pensamiento conceptualTư duy khái niệm
mapa conceptualSơ đồ tư duy
análisis conceptualChưa có nghĩa
teoría conceptualChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các hoán vị khái niệm của trí tuệ nhân tạo có thể đưa ra những khái niệm mà chúng ta chưa nắm bắt được cho đến nay.

AI