Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conceptualización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konsebtwalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Khái niệm hóa
danh từ
conceptualization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conceptualización
Dạng gốc
(base form)
conceptualizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conceptualize
Khái niệm hóa, hình thành khái niệm
conceptualisation
Khái niệm hóa
AI
1
Khái niệm hóa
1
Khái niệm hóa
1
Khái niệm hóa