con mucho
Nghĩa chính
- Hơn hẳn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni con muchotrạng từ | trạng từ | Không nơi nào gần |
| con mucho gustocụm từ | cụm từ | Rất sẵn lòng, hân hạnh |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni con muchotrạng từ | trạng từ | Không nơi nào gần |
| con mucho gustocụm từ | cụm từ | Rất sẵn lòng, hân hạnh |