Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ni con mucho
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không nơi nào gần
trạng từ
nowhere near
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nowhere near
Không được đến
AI
1
Không nơi nào gần
1
Không nơi nào gần
1
Không nơi nào gần