con gusto
Nghĩa chính
- Rất sẵn lòng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarna con gusto no picacụm từ | cụm từ | Nó không phải là việc vặt nếu bạn thích nó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- de buena ganađồng nghĩathường dùng trong giao tiếp thân mật
- gustokết hợpmột cách vui lòng, sẵn lòng