Dịch

with pleasure

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/wɪð ˈplɛʒ.ə/US/wɪθ ˈplɛʒ.ɚ/AU/wəð ˈpleʒ.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rất sẵn lòng, vui lòngcụm giới từWillingly; without argument.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rất sẵn lòng
Khác

Cụm từ (phrase)

mix business with pleasuređộng từLàm điều gì đó thú vị có liên quan đến công việc của một người
combine business with pleasureKết hợp công việc với giải trí

Ví dụ

  • : ? : ! .
  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI