Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a placer
trạng từ
(adverb)
/a plaˈseɾ/
Nghĩa chính
1
Với niềm vui; tự nguyện
trạng từ
with pleasure; willingly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a gusto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
with pleasure
Rất sẵn lòng, vui lòng
AI
1
Với niềm vui
1
Với niềm vui
1
Với niềm vui