Dịch

a gusto

trạng từ (adverb)
/a ˈɡusto/

Nghĩa chính

  1. Thoải máitrạng từat ease, comfortable

Cụm từ (phrase)

nunca llueve a gusto de todoscụm từThịt của người này là thuốc độc của người khác; người ta không thể làm hài lòng tất cả mọi người

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI