Dịch

compu

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkompu/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Máy tínhdanh từcomputer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compuDạng gốc (base form)
  2. compusSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy tính
  1. computer

AI