compu
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkompu/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Máy tínhdanh từcomputer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compuDạng gốc (base form)
- compusSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Máy tính
- computer
Họ từ (word family)
cùng gốc compuNgôn ngữ khác
Tiếng Anh