Dịch

complicidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komplisiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự đồng lõadanh từcomplicity
  2. Sự thông đồngdanh từconnivance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complicidadDạng gốc (base form)
  2. complicidadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thông đồng

AI