connivencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koniˈbensja/
Nghĩa chính
- Sự thông đồng, sự kết hợpdanh từconnivance, conflation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connivenciaDạng gốc (base form)
- connivenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thông đồng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)