Dịch

connivance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bao che ngầm, sự lờ đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of conniving or conspiring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. connivanceDạng gốc (base form)
  2. connivancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhconnīventia

Ví dụ

  • đồng loã với ai
  • việc đó làm được là do có sự che ngầm của hắn

AI