Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
completitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kompletiˈtud/
Nghĩa chính
1
Hoàn thành
danh từ
completion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
completitud
Dạng gốc
(base form)
completitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完成
wán chéng
Hoàn thành, làm xong
完
wán
Xong, hoàn thành, hết
成
chéng
Xong, hoàn thành
Tiếng Anh
completion
Sự hoàn thành
AI
1
Hoàn thành
1
Hoàn thành
1
Hoàn thành