comparativo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/kompaɾaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- So sánhtính từcomparative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comparativoDạng gốc (base form)
- comparativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comparativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- comparativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc comparativoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cháu trai tôi đang học các dạng so sánh trong tiếng Anh.
- .Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ có lẽ là phương pháp tốt nhất để học ngoại ngữ.
- .Nhà thần học đã thực hiện một nghiên cứu so sánh các tôn giáo.