Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comparativamente
B2
trạng từ
(adverb)
/kompaɾaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tương đối
trạng từ
comparatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
比较
bǐ jiào
Tương đối
较为
jiào wéi
Tương đối
Tiếng Anh
comparatively
Tương đối
Xuất hiện ở từ khác
相对
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Tương đối
1
Tương đối
1
Tương đối