comba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkomba/
Nghĩa chính
- Nhảy dây (bản thân sợi dây chứ không phải trò chơi)danh từjump rope (the rope itself, not the game)
- Bóng cong (quả bóng quay tròn)danh từcurve ball (ball that spins)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combaDạng gốc (base form)
- combasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saltar a la combađộng từ | động từ | Đồng nghĩa với saltar la cuerda |
| combatir el racismo | Chống phân biệt chủng tộc | |
| combate de lucha libre | Trận đấu vật tự do | |
| hacer combas | Chưa có nghĩa | |
| perder la comba | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa