Dịch

comba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkomba/

Nghĩa chính

  1. Nhảy dây (bản thân sợi dây chứ không phải trò chơi)danh từjump rope (the rope itself, not the game)
  2. Bóng cong (quả bóng quay tròn)danh từcurve ball (ball that spins)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combaDạng gốc (base form)
  2. combasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saltar a la combađộng từĐồng nghĩa với saltar la cuerda
combatir el racismoChống phân biệt chủng tộc
combate de lucha libreTrận đấu vật tự do
hacer combasChưa có nghĩa
perder la combaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI