colorar
động từ (verb)
/koloˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhuộm, pha màuđộng từto dye, tint
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể colorarDanh động từ colorandoPhân từ colorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | coloro |
| tú | coloras |
| él/ella/Ud. | colora |
| nosotros | coloramos |
| vosotros | coloráis |
| ellos/Uds. | coloran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tô màu
- to color
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung