Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈlitis/
Nghĩa chính
1
Viêm đại tràng
danh từ
colitis
2
Tiêu chảy
danh từ
diarrhea
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tiêu chảy
diarrea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diarrhea
Tiêu chảy
colitis
Viêm đại tràng
AI
1
Viêm đại tràng
2
Tiêu chảy
1
Viêm đại tràng
2
Tiêu chảy
1
Viêm đại tràng
2
Tiêu chảy