Dịch

colitis

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlitis/

Nghĩa chính

  1. Viêm đại tràngdanh từcolitis
  2. Tiêu chảydanh từdiarrhea

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiêu chảy

AI