colitis
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm đại tràngdanh từkhông đếm được (uncountable)inflammation of the colon.
- Dạng rút gọn của ulcerative colitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of ulcerative colitis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- colitisDạng gốc (base form)
- colitisesSố nhiều (plural)
- colitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ulcerative colitisdanh từ | danh từ | Căn bệnh mãn tính, đặc trưng bởi đau bụng và tiêu chảy kèm theo máu, dẫn đến viêm và loét đại tràng và trực tràng; một trong hai loại bệnh viêm ruột chính (IBD) |
| spastic colitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với irritable bowel syndrome |
| cord colitis syndromedanh từ | danh từ | Bệnh tiêu chảy ở người được ghép máu cuống rốn, gây viêm u hạt ở đường tiêu hóa trên và dưới |
Ví dụ
- Bệnh Crohn và viêm đại tràng
- , Crohn’s , .Các bệnh viêm ruột, như bệnh Crohn và viêm đại tràng thể loét, cực kỳ đau đớn và có thể dẫn đến ung thư đại trực tràng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc colitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha