colegiatura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolexjaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Học phídanh từfee (for school or university), tuition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colegiaturaDạng gốc (base form)
- colegiaturasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Chỉ cần là một học sinh chăm chỉ, bạn có thể nhận lại toàn bộ học phí của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- tuitionTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Học phí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh