Dịch

colegiatura

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolexjaˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Học phídanh từfee (for school or university), tuition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colegiaturaDạng gốc (base form)
  2. colegiaturasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Chỉ cần là một học sinh chăm chỉ, bạn có thể nhận lại toàn bộ học phí của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Học phí

AI