Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colérico
C2
tính từ
(adjective)
/koˈleɾiko/
Nghĩa chính
1
Nóng nảy (dễ trở nên tức giận)
tính từ
choleric (easily becoming angry)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colérico
Dạng gốc
(base form)
coléric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
colérico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coléric
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
hot
Tiếng Anh
tương đương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enojadizo
enojón
irascible
mal genio
mañoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choleric
Liên quan đến choler
AI
1
Nóng nảy (dễ trở nên tức giận)
1
Nóng nảy (dễ trở nên tức giận)
1
Nóng nảy (dễ trở nên tức giận)