Dịch

colérico

C2tính từ (adjective)
/koˈleɾiko/

Nghĩa chính

  1. Nóng nảy (dễ trở nên tức giận)tính từcholeric (easily becoming angry)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coléricoDạng gốc (base form)
  2. coléricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coléricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coléricaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI