Dịch

enojadizo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cáu kỉnh, dễ cáu kỉnhtính từtetchy, easily annoyed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enojadizoDạng gốc (base form)
  2. enojadizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enojadizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enojadizaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI