Dịch

cogido

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈxido/

Nghĩa chính

  1. Lấy (bằng tay, v.v.)tính từtaken (by the hand, etc.)
  2. Nếp gấpdanh từfold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogidoDạng gốc (base form)
  2. cogidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cogidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cogidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nếp gấp

AI