Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogido
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koˈxido/
Nghĩa chính
1
Lấy (bằng tay, v.v.)
tính từ
taken (by the hand, etc.)
2
Nếp gấp
danh từ
fold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogido
Dạng gốc
(base form)
cogid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cogido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cogid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nếp gấp
pliegue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taken
Say mê, phải lòng, thích thú
fold
Gấp; xếp lại
AI
1
Lấy (bằng tay, v.v.)
2
Nếp gấp
1
Lấy (bằng tay, v.v.)
2
Nếp gấp
1
Lấy (bằng tay, v.v.)
2
Nếp gấp