Dịch

pliegue

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpljeɡe/

Nghĩa chính

  1. Một nếp gấp hoặc nếp gấpdanh từa fold or crease
  2. Nếp gấpdanh từa pleat, tuck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pliegueDạng gốc (base form)
  2. plieguesSố nhiều (plural)
  3. plieguecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI