Dịch

cocinado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kosiˈnado/

Nghĩa chính

  1. Nấu nướngdanh từcooking
  2. Nấu chíntính từcooked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocinadoDạng gốc (base form)
  2. cocinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cocinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cocinadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nấu chín

Họ từ (word family)

cùng gốc cocinado

AI