Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocinado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/kosiˈnado/
Nghĩa chính
1
Nấu nướng
danh từ
cooking
2
Nấu chín
tính từ
cooked
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocinado
Dạng gốc
(base form)
cocinad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cocinado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cocinad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cooking
Việc bếp núc
cooked
Nấu ăn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nấu chín
cocido
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cocinado
cocinado
r
Nồi cơm điện
danh từ
AI
1
Nấu nướng
2
Nấu chín
1
Nấu nướng
2
Nấu chín
1
Nấu nướng
2
Nấu chín