Dịch

cobro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkobɾo/

Nghĩa chính

  1. Thanh toán, trả tiềndanh từpayment, paying
  2. Rút tiền mặtdanh từcashing
  3. Thù laodanh từcharge
  4. Thu hồi (nợ)danh từrecovery (of debt)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobroDạng gốc (base form)
  2. cobrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cobro de pisodanh từĐồng nghĩa với derecho de piso
poner en cobrođộng từGiữ an toàn
caseta de cobrodanh từTrạm thu phí
cobro de peajeThu phí cầu đường
a cobro revertidotính từThu thập, sạc ngược (cuộc gọi điện thoại)
cobro de lo indebidoChưa có nghĩa
cobro revertidoChưa có nghĩa
poner al cobroChưa có nghĩa

AI