coacción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự ép buộcdanh từcoercion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coacciónDạng gốc (base form)
- coaccionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ép buộc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh