Dịch

coacción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaɡˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự ép buộcdanh từcoercion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coacciónDạng gốc (base form)
  2. coaccionesSố nhiều (plural)

AI