Dịch

coerción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koeɾˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự cưỡng chế, sự ép buộcdanh từcoercion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coerciónDạng gốc (base form)
  2. coercionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các chính trị gia và cảnh sát dùng sự cưỡng chế lên xã hội để áp đặt một nền độc tài sắt đá.
  • ; .Đó không phải là hành động hay chiến dịch thông thường; đó là những chiến dịch cưỡng chế.
  • .Một lời khích lệ thì hiệu quả hơn sự ép buộc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cưỡng chế

Ngôn ngữ khác

AI