Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloquez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kloˈkeθ/
Nghĩa chính
1
Sự ấp ủ
danh từ
broodiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloquez
Dạng gốc
(base form)
cloque
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抱
bào
Ấp ủ, nuôi dưỡng
安
ān
Ấp ủ, mang trong lòng
Tiếng Anh
broodiness
Sự ủ rũ, sự chán chường
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cloquera
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
clocar
clueco
AI
1
Sự ấp ủ
1
Sự ấp ủ
1
Sự ấp ủ