Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
broodiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ủ rũ, sự chán chường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being broody.
Nguồn gốc
(etymology)
broody
+
-ness
Ví dụ
When
a
hen
shows
signs
of
broodiness
remove
her
to
the
sitting-room
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cloquez
giống cái
Sự ấp ủ
cloquera
giống cái
Sự ấp ủ
AI
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ