clemencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kleˈmensja/
Nghĩa chính
- Lòng thương xót, sự khoan dungdanh từmercy, clemency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clemenciaDạng gốc (base form)
- clemenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedir clemencia | Xin khoan hồng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng thương xót
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh