clan
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklan/nguồn
Nghĩa chính
- Thị tộc, gia tộcdanh từclan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clanDạng gốc (base form)
- clanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formar un clan | Lập thành một bè phái | |
| fundar un clan | Thành lập một gia tộc | |
| liderar un clan | Lãnh đạo một gia tộc | |
| pertenecer a un clan | Thuộc về một thị tộc |
Ví dụ
- .Antonio đã gia nhập như một thành viên mới vào bộ tộc của chúng tôi.
- .Antonio là người mới trong bộ tộc của chúng tôi.
- .Bộ tộc gồm hơn hai chục con tinh tinh.
Họ từ (word family)
cùng gốc clanNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh