Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clandestinamente
C1
trạng từ
(adverb)
/klandesˌtinaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bí mật
trạng từ
clandestinely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clandestinely
Một cách bí mật hoặc bí mật
AI
1
Một cách bí mật
1
Một cách bí mật
1
Một cách bí mật