cláusula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈklausula/
Nghĩa chính
- Điều khoản, mệnh đềdanh từclause
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cláusulaDạng gốc (base form)
- cláusulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cláusula del miedo | Điều khoản trong hợp đồng cho mượn, trong đó người được cho mượn không được thi đấu với câu lạc bộ mẹ của họ | |
| cláusula condicional | Mệnh đề điều kiện | |
| cláusula adicional | Chưa có nghĩa | |
| cláusula contractual | Chưa có nghĩa | |
| cláusula de confidencialidad | Chưa có nghĩa | |
| cláusula de rescisión | Chưa có nghĩa | |
| cláusula penal | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã đọc hết các điều khoản chưa?
- .Cần sửa đổi cách viết của điều khoản.
- .Điều khoản này không thể thương lượng.