cizalla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈθaʝa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Máy cắt bu lôngdanh từbolt cutter
- Mảnh thiếcdanh từtin snips
- Kéo cắt không họng, kéo cắt đòn bẩy, kéo cắt lưỡidanh từthroatless shear, lever shears, brench shears
- Tông đơ quaydanh từrotary trimmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cizallaDạng gốc (base form)
- cizallasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kéo
- Kéo, cặp kéo, máy cắtshears, pair of shears, cutter