Dịch

cizalla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈθaʝa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Máy cắt bu lôngdanh từbolt cutter
  2. Mảnh thiếcdanh từtin snips
  3. Kéo cắt không họng, kéo cắt đòn bẩy, kéo cắt lưỡidanh từthroatless shear, lever shears, brench shears
  4. Tông đơ quaydanh từrotary trimmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cizallaDạng gốc (base form)
  2. cizallasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kéo
  1. Kéo, cặp kéo, máy cắtshears, pair of shears, cutter

AI