Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cizallamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sisaʒaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Cắt
danh từ
shear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cizallamiento
Dạng gốc
(base form)
cizallamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拉
lā
Rạch, cứa, cắt
Tiếng Anh
shear
Cắt lông cừu
AI
1
Cắt
1
Cắt
1
Cắt