Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortapernos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt bu lông
danh từ
bolt cutter
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cizalla
napoleón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bolt cutter
Dụng cụ bằng kim loại, giống như một cặp kìm lớn, dùng để cắt hoặc vặn bu lông
AI
1
Máy cắt bu lông
1
Máy cắt bu lông
1
Máy cắt bu lông