cisco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsisko/
Nghĩa chính
- Bụi thandanh từcoaldust
- Cốngdanh từculm
- Mảnh nhỏdanh từlittle fragment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciscoDạng gốc (base form)
- ciscosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer ciscođộng từ | động từ | Đập vỡ; đập tan thành từng mảnh |