Dịch

hacer cisco

động từ (verb)
/aˌθeɾ ˈθisko/

Nghĩa chính

  1. Đập vỡ; đập tan thành từng mảnhđộng từto smash up; smash to smithereens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer ciscoNguyên thể (infinitive)
  2. hecho ciscoPhân từ II (past participle)
  3. hago ciscoSố ít (singular)
  4. hice ciscoSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI