hacer cisco
động từ (verb)
/aˌθeɾ ˈθisko/
Nghĩa chính
- Đập vỡ; đập tan thành từng mảnhđộng từto smash up; smash to smithereens
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer ciscoNguyên thể (infinitive)
- hecho ciscoPhân từ II (past participle)
- hago ciscoSố ít (singular)
- hice ciscoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh