Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coaldust
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụi than
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dust of coal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coaldust
Dạng gốc
(base form)
coaldust
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coal
+
dust
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cisco
giống đực
Bụi than
AI
1
Bụi than
1
Bụi than
1
Bụi than