Dịch

coaldust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bụi thandanh từkhông đếm được (uncountable)The dust of coal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coaldustDạng gốc (base form)
  2. coaldustsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI