Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cis-
tiền tố
(prefix)
/θis/
Nghĩa chính
1
Ở bên này
qua tiếng Anh
tiền tố
cis-
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
trans-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cis-
Ở bên này
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cis
AI
1
Ở bên này
1
Ở bên này
1
Ở bên này